m-1 rifle

m-1 rifle

A soldier carries an M-1 rifle during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Súng trường M-1 (thường được gọi là M-1 Garand) một loại súng trường bán tự động. Điều này có nghĩa mỗi lần bóp , súng sẽ tự động nạp viên đạn tiếp theo không cần phải lên đòn bằng tay, nhưng người bắn phải nhả bóp lại để bắn phát tiếp theo. Đây loại súng trường tiêu chuẩn của quân đội Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai Chiến tranh Triều Tiên.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng trường M-1 trong suốt cuộc chiến.)
  • (Súng trường M-1 nổi tiếng độ tin cậy độ chính xác.)
  • (Anh ấy đã học cách tháo rời vệ sinh súng trường M-1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be issued an M-1 rifle": được cấp một khẩu súng trường M-1 (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
    • Every infantryman was issued an M-1 rifle before deployment. (Mỗi người lính bộ binh đều được cấp một khẩu súng trường M-1 trước khi triển khai.)
  • "the distinctive ping of the M-1 rifle": âm thanh "ping" đặc trưng của súng trường M-1 (khi băng đạn rỗng được đẩy ra ngoài).
    • The distinctive ping of the M-1 rifle could be heard across the battlefield. (Âm thanh "ping" đặc trưng của súng trường M-1 có thể nghe thấy khắp chiến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • M-1 Garand (danh từ): tên gọi đầy đủ của loại súng này, đặt theo tên nhà thiết kế John Garand.
    • The M-1 Garand is a classic firearm. (Súng trường M-1 Garand một loại khí cổ điển.)
  • Semiautomatic rifle (danh từ): súng trường bán tự động (khái niệm chung hơn).
    • The M-1 rifle is a type of semiautomatic rifle. (Súng trường M-1 một loại súng trường bán tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Garand: tên gọi tắt thân mật của loại súng này.
  • Battle rifle: súng trường chiến đấu (dùng để chỉ các loại súng trường quân sự, bao gồm M-1).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to load an M-1 rifle": nạp đạn cho súng trường M-1.
    • He carefully loaded the M-1 rifle with an eight-round clip. (Anh ấy cẩn thận nạp đạn cho súng trường M-1 bằng một băng đạn tám viên.)
  • "to fire an M-1 rifle": bắn súng trường M-1.
    • The troops began to fire their M-1 rifles at the enemy. (Quân đội bắt đầu bắn súng trường M-1 của họ vào kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • "M-1 thumb": ngón tay cái M-1 (thuật ngữ lóng chỉ chấn thương ngón tay cái khi nạp đạn nhanh, do chế khóa nòng của súng).
    • Many new soldiers suffered from M-1 thumb during training. (Nhiều tân binh bị chấn thương ngón tay cái M-1 trong quá trình huấn luyện.)